Bảng Giá Cát Đá Mới Nhất 2026

  • Update: Ngày 17/01/2026

Vật liệu cát đá là nền tảng cho mọi công trình xây dựng — từ nhà ở, biệt thự, sân vườn, đến nhà xưởng, công trình hạ tầng. Giá cát đá thường dao động theo thị trường, vị trí vận chuyển và khối lượng lấy hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo được tổng hợp dựa trên thực tế cung ứng tại Tổng Kho Cát Đá Thịnh Phát.

Bảng Giá Cát Xây Dựng (Tham Khảo)

Loại cát Đơn vị Giá tham khảo
Cát xây tô m³ 120.000 – 150.000 VNĐ
Cát bê tông m³ 150.000 – 180.000 VNĐ
Cát san lấp m³ 110.000 – 140.000 VNĐ
Cát mi sàng m³ 130.000 – 160.000 VNĐ

Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo khu vực, thời điểm và khối lượng đặt hàng.

Bảng Giá Đá Xây Dựng (Tham Khảo)

Loại đá Đơn vị Giá tham khảo
Đá 1×2 m³ 230.000 – 280.000 VNĐ
Đá 2×4 m³ 260.000 – 320.000 VNĐ
Đá 4×6 m³ 200.000 – 250.000 VNĐ
Đá mi (0×1) m³ 180.000 – 230.000 VNĐ
Đá base m³ Báo giá theo khối lượng

Tại Sao Nên Lấy Hàng Tại
Tổng Kho Cát Đá Thịnh Phát?

  1. Nguồn vật liệu ổn định – chủ động cát đá số lượng lớn
  2. Đa dạng chủng loại – phù hợp xây tô, bê tông, san lấp
  3. Hệ thống xe vận chuyển đầy đủ – hỗ trợ giao nhanh, đúng tiến độ
  4. Tư vấn chuyên nghiệp – chọn đúng loại vật liệu, tránh lãng phí

CÁT XÂY DỰNG

Cát xây dựng là vật liệu quan trọng trong mọi công trình, được sử dụng phổ biến cho xây tô, trộn bê tông và san lấp nền. Cát đạt chuẩn cần có độ sạch cao, hạt đều, ít tạp chất giúp tăng độ bền, độ kết dính và đảm bảo chất lượng lâu dài cho công trình. Việc lựa chọn đúng loại cát xây dựng không chỉ giúp thi công thuận lợi mà còn tối ưu chi phí và tiến độ.

Cát đen xây tô


  • Dùng cho xây tường, trát tường, cán nền

  • Giá tốt, sử dụng phổ biến nhất

Cát vàng (Mịn)  xây dựng


  • Hạt to, sạch

  • Dùng cho bê tông, đổ móng, sàn

Cát bê tông


  • Đạt tiêu chuẩn trộn bê tông

  • Độ kết dính cao, chịu lực tốt

Cát san lấp


  • Dùng san nền, lấp mặt bằng công trình

  • Phục vụ dự án lớn, số lượng nhiều

ĐÁ XÂY DỰNG

Đá xây dựng là vật liệu không thể thiếu trong các công trình từ nhà ở dân dụng đến dự án hạ tầng quy mô lớn. Các loại đá xây dựng đạt chuẩn giúp tăng khả năng chịu lực, đảm bảo độ bền và sự ổn định lâu dài cho móng, cột, dầm và nền đường. Việc lựa chọn đúng loại đá, đúng quy cách không chỉ nâng cao chất lượng thi công mà còn góp phần tối ưu chi phí và rút ngắn tiến độ công trình.

Da 1×2 Tong Kho Cat Da Thinh Phat

Đá 1×2

  • Dùng cho bê tông móng, cột, dầm, sàn
Da 2×4 Tong Kho Cat Da Thinh Phat

Đá 2×4

  • Dùng cho bê tông chịu lực, cầu đường

Da 4×6 5×7 Tong Kho Cat Da Thinh Phat

Đá 4×6 – 5×7

  • Dùng cho bê tông lót, nền móng nhẹ

Da mi sang da mat da 0x1 Tong Kho Cat Da Thinh Phat

Đá mi sàng (đá mạt, đá 0x1)

  • Dùng làm nền đường, đệm lót, san lấp

Da base base A base B Tong Kho Cat Da Thinh Phat

Đá base (base A, base B)

  • Thi công nền đường, khu công nghiệp

Da hoc da tang Tong Kho Cat Da Thinh Phat

Đá hộc / đá tảng

  • Kè móng, kè bờ, công trình thủy lợi